TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Hernández
CBLBLM
Lucas HernándezEA SPORTS FC 27

LucasHernández

Paris Saint-GermainLigue 1 McDonald's

France30 tuổi

Center Back · 184 cm · 79 kg · Chân trái

OVR81Chỉ số tổng
›
POT84+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
82
PHYThể chất
75
Tuổi
30
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Mẫu trung vệ thiên về phòng ngự trực tiếp và tranh chấp. Còn là điểm đến bóng bổng ở những tình huống cố định đầu sân đối thủ. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 83, Tắc bóng đứng 84, Cắt bóng 80, Sức mạnh 73
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 80, Sức bật 82, Ý thức phòng ngự 83, Tắc bóng đứng 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Hernández

Mạnh nhất

Quyết liệt

89

Xuất sắc

#2

Tắc bóng đứng

84

Rất tốt

#3

Ý thức phòng ngự

83

Rất tốt

#4

Tắc bóng xoạc

82

Rất tốt

#5

Sức bật

82

Rất tốt

#6

Phản ứng

81

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm49
Sút xa47
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê46
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng78
Độ xoáy61
Đá phạt39
Chuyền dài66
Chuyền ngắn78
Nhãn quan69

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh77
Rê bóng65
Phản ứng81

Phòng ngự

TB82
Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu80
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng84

Thể chất

TB78
Quyết liệt89
Sức bật82
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

77

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

77

LB

78

LCB

81

CB

81

Chính

RCB

81

RB

78

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€18.000.000

Lương / tuần
€253.846
Phí giải phóng hợp đồng
€39.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBParis Saint-Germain
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi30 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#558

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập9/7/2023
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG21

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Hernández?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Paris Saint-Germain

Ousmane Dembélé
OVR90
›
POT92+2
ST

Ousmane Dembélé

Paris Saint-Germain

€100M

Vitinha
OVR90
›
POT92+2
CM

Vitinha

Paris Saint-Germain

€140M

Khvicha Kvaratskhelia
OVR89
›
POT92+3
LW

Khvicha Kvaratskhelia

Paris Saint-Germain

€140M

Willian Pacho
OVR89
›
POT91+2
CB

Willian Pacho

Paris Saint-Germain

€80M

Nuno Mendes
OVR89
›
POT92+3
LB

Nuno Mendes

Paris Saint-Germain

€80M

Achraf Hakimi
OVR88
›
POT89+1
RB

Achraf Hakimi

Paris Saint-Germain

€80M