Lucas Hernández81
CBLBLM

Lucas Hernández

Center Back • Paris SG • Ligue 1 McDonald's

PAC

71

SHO

52

PAS

72

DRI

71

DEF

82

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa47
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê46
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy61
Đá phạt39
Chuyền dài66
Chuyền ngắn78
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh77
Rê bóng65
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu80
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt89
Sức bật82
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

77

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

77

LB

78

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleBruiser