Lucas Halter68
CB

Lucas Halter

Center Back • Houston Dynamo • MLS

PAC

63

SHO

45

PAS

48

DRI

53

DEF

68

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa39
Chọn vị trí52
Lực sút58
Sút vô lê30
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy34
Đá phạt30
Chuyền dài52
Chuyền ngắn61
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh65
Rê bóng51
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật80
Sức bền70
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LW

51

RW

51

CAM

53

LM

53

CM

55

RM

53

CDM

63

LB

62

CB

69

RB

62

GK

16