Lucas Digne80
LBLM

Lucas Digne

Left Back • Paris SG • Ligue 1 McDonald's

PAC

66

SHO

68

PAS

79

DRI

76

DEF

78

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa76
Chọn vị trí71
Lực sút81
Sút vô lê68
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng86
Độ xoáy83
Đá phạt83
Chuyền dài73
Chuyền ngắn79
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh79
Rê bóng76
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu74
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

76

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

76

LWB

78

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

78

LB

78

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassLong Throw

Tags

Crosser