Lucas Chevalier80
GK

Lucas Chevalier

Goalkeeper • Paris SG • Ligue 1 McDonald's

DIV

83

HAN

75

KIC

73

POS

78

REF

84

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí7
Lực sút55
Sút vô lê9
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy15
Đá phạt14
Chuyền dài34
Chuyền ngắn38
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh45
Rê bóng14
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu12
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật62
Sức bền41
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người83
Bắt bóng75
Phát bóng73
Chọn vị trí78
Phản xạ84

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

30

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

30

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

26

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

26

GK

82

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkRush Out