Lucas Bergvall78
CMCAMCDM

Lucas Bergvall

Center Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

74

SHO

68

PAS

77

DRI

78

DEF

72

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí76
Lực sút70
Sút vô lê54
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy75
Đá phạt65
Chuyền dài79
Chuyền ngắn80
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh80
Rê bóng79
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu54
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật71
Sức bền73
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

75

LWB

75

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

75

LB

74

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven