Lucas Bartlett68
CB

Lucas Bartlett

Center Back • D.C. United • MLS

PAC

52

SHO

26

PAS

41

DRI

45

DEF

66

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa21
Chọn vị trí21
Lực sút39
Sút vô lê24
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy29
Đá phạt22
Chuyền dài50
Chuyền ngắn59
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng35
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu69
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật86
Sức bền84
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

39

LF

41

CF

41

RF

41

RW

39

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

42

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

42

LWB

55

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

55

LB

58

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress