Luca Woodhouse61
CBLB

Luca Woodhouse

Center Back • Exeter City • EFL League Two

PAC

67

SHO

43

PAS

53

DRI

55

DEF

60

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa40
Chọn vị trí46
Lực sút51
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy46
Đá phạt44
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh44
Rê bóng54
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

57

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

57

GK

14