Luca Oyen66
LWLM

Luca Oyen

Left Wing • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

75

SHO

60

PAS

64

DRI

70

DEF

39

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa58
Chọn vị trí55
Lực sút62
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt52
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh58
Rê bóng70
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu48
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật57
Sức bền62
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

53

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

53

GK

17