Luca Herrmann65
CMCDM

Luca Herrmann

Center Midfielder • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

69

SHO

54

PAS

69

DRI

68

DEF

54

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa59
Chọn vị trí57
Lực sút67
Sút vô lê44
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy67
Đá phạt72
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật63
Sức bền76
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassAnticipatePress Proven