Louis Mezerette60
GK

Louis Mezerette

Goalkeeper • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

DIV

58

HAN

57

KIC

60

POS

58

REF

63

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa11
Chọn vị trí6
Lực sút45
Sút vô lê7
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt18
Chuyền dài22
Chuyền ngắn25
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh33
Rê bóng7
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu12
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật45
Sức bền28
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng57
Phát bóng60
Chọn vị trí58
Phản xạ63

Chỉ số theo vị trí

ST

22

LS

22

RS

22

LW

21

LF

22

CF

22

RF

22

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

22

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

22

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

19

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

19

GK

57