Louis D'Arrigo64
CDMCM

Louis D'Arrigo

Center Defensive Midfielder • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

PAC

71

SHO

49

PAS

61

DRI

62

DEF

60

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa53
Chọn vị trí52
Lực sút51
Sút vô lê40
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy57
Đá phạt54
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật66
Sức bền67
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass