Lorenz Assignon75
RBRM

Lorenz Assignon

Right Back • VfB Stuttgart • Bundesliga

PAC

76

SHO

53

PAS

64

DRI

73

DEF

73

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa48
Chọn vị trí67
Lực sút58
Sút vô lê47
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy63
Đá phạt41
Chuyền dài54
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng74
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu68
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật76
Sức bền75
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

74

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

74

LB

74

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

74

GK

17