Ermedin Demirović80
ST

Ermedin Demirović

Striker • VfB Stuttgart • Bundesliga

PAC

67

SHO

82

PAS

73

DRI

78

DEF

42

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm84
Sút xa78
Chọn vị trí83
Lực sút85
Sút vô lê85
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy73
Đá phạt53
Chuyền dài66
Chuyền ngắn79
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh73
Rê bóng78
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu71
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật80
Sức bền73
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

78

LF

80

CF

80

RF

80

RW

78

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

77

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

77

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotRelentless