Julian Chabot81
CB

Julian Chabot

Center Back • VfB Stuttgart • Bundesliga

PAC

50

SHO

38

PAS

52

DRI

56

DEF

83

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa48
Chọn vị trí23
Lực sút72
Sút vô lê36
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy31
Đá phạt30
Chuyền dài70
Chuyền ngắn68
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng54
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu84
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng87

Thể chất

Quyết liệt91
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

50

LWB

65

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

65

LB

68

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAerial FortressBruiser

Tags

Aerial threatStrength