Loni Laurent65
CB

Loni Laurent

Center Back • Rodez AF • Ligue 2 BKT

PAC

60

SHO

26

PAS

45

DRI

52

DEF

65

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa25
Chọn vị trí27
Lực sút38
Sút vô lê31
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy36
Đá phạt27
Chuyền dài52
Chuyền ngắn60
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh59
Rê bóng48
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu60
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật69
Sức bền66
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle