Logan Farrington67
STCAM

Logan Farrington

Striker • FC Dallas • MLS

PAC

66

SHO

66

PAS

49

DRI

64

DEF

22

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa55
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê53
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy30
Đá phạt36
Chuyền dài49
Chuyền ngắn60
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh49
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu67
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền60
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

54

LF

58

CF

58

RF

58

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

53

LWB

38

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

38

LB

37

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

37

GK

17