Llyton Chapman58
RBCB

Llyton Chapman

Right Back • Wigan Athletic • EFL League One

PAC

70

SHO

33

PAS

50

DRI

56

DEF

53

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa30
Chọn vị trí43
Lực sút35
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài46
Chuyền ngắn54
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh48
Rê bóng54
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu51
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật59
Sức bền59
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LW

50

RW

50

CAM

47

LM

48

CM

48

RM

51

CDM

51

LB

54

CB

52

RB

54

GK

14