Connor Barrett64
RBRM

Connor Barrett

Right Back • Wigan Athletic • EFL League One

PAC

84

SHO

50

PAS

55

DRI

62

DEF

56

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa53
Chọn vị trí54
Lực sút60
Sút vô lê34
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt42
Chuyền dài43
Chuyền ngắn56
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền86
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

63

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

63

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless