Max Power68
CMCDM

Max Power

Center Midfielder • Wigan Athletic • EFL League One

PAC

52

SHO

62

PAS

68

DRI

65

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt65
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền85
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFirst TouchLong Throw