TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Power
CMCDM
Max PowerEA SPORTS FC 27

MaxPower

Wigan AthleticEFL League One

England33 tuổi

Center Midfielder · 181 cm · 78 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT68Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
52
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
77
Tuổi
33
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 85, Tắc bóng đứng 65, Cắt bóng 66, Chuyền ngắn 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Power

Mạnh nhất

Sức bền

85

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

75

Tốt

#3

Sức mạnh

74

Tốt

#4

Thăng bằng

72

Tốt

#5

Sức bật

70

Tốt

#6

Lực sút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt65
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB76
Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền85
Sức mạnh74

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

66

CM

66

Chính

RCM

66

RM

64

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFirst TouchLong Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€225.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBWigan Athletic
Giải đấuEFL League One
Tuổi33 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7782

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Power?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wigan Athletic

Morgan Fox
OVR67
›
POT69+2
CB

Morgan Fox

Wigan Athletic

€825K

Joe Whitworth
OVR66
›
POT76+10
GK

Joe Whitworth

Wigan Athletic

€1.7M

Fraser Murray
OVR65
›
POT65
LM

Fraser Murray

Wigan Athletic

€400K

Bradley Burrowes
OVR65
›
POT82+17
RM

Bradley Burrowes

Wigan Athletic

€2M

Luke Harris
OVR65
›
POT76+11
CAM

Luke Harris

Wigan Athletic

€900K

Reggie Walsh
OVR64
›
POT84+20
CM

Reggie Walsh

Wigan Athletic

€500K