Liu Haofan60
CB

Liu Haofan

Center Back • Zhejiang Pro • CSL

PAC

66

SHO

26

PAS

46

DRI

45

DEF

58

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa19
Chọn vị trí26
Lực sút35
Sút vô lê23
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy31
Đá phạt26
Chuyền dài64
Chuyền ngắn60
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh41
Rê bóng35
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật69
Sức bền73
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

41

CF

41

RF

41

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

46

LWB

53

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

53

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass