Lin Liangming66
LMLWRWRM

Lin Liangming

Left Midfielder • Beijing FC • CSL

PAC

86

SHO

63

PAS

60

DRI

66

DEF

25

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy54
Đá phạt44
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh48
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu57
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật80
Sức bền60
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalQuick Step