Liam Palmer68
CBRB

Liam Palmer

Center Back • Sheffield Wed • EFL League One

PAC

66

SHO

59

PAS

65

DRI

65

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa62
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh70
Rê bóng63
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu59
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

16