Li Ruiyue49
CB

Li Ruiyue

Center Back • Beijing FC • CSL

PAC

64

SHO

35

PAS

41

DRI

41

DEF

47

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa36
Chọn vị trí49
Lực sút49
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy32
Đá phạt31
Chuyền dài46
Chuyền ngắn46
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng35
Điềm tĩnh39
Rê bóng40
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu48
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật57
Sức bền64
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LW

42

RW

42

CAM

43

LM

43

CM

43

RM

44

CDM

46

LB

47

CB

49

RB

47

GK

14