Lewis Smith65
RMRWST

Lewis Smith

Right Midfielder • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

80

SHO

58

PAS

59

DRI

65

DEF

30

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa50
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt54
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh52
Rê bóng65
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu27
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật43
Sức bền67
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

46

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

46

GK

13