Levi Colwill80
CB

Levi Colwill

Center Back • Chelsea • Premier League

PAC

68

SHO

43

PAS

71

DRI

71

DEF

81

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí50
Lực sút60
Sút vô lê36
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy67
Đá phạt36
Chuyền dài72
Chuyền ngắn79
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh79
Rê bóng70
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu79
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật84
Sức bền69
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

69

LWB

76

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

76

LB

77

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

77

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block