Leopold Zingerle69
GK

Leopold Zingerle

Goalkeeper • RB Leipzig • Bundesliga

DIV

70

HAN

66

KIC

66

POS

68

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí8
Lực sút50
Sút vô lê8
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài13
Chuyền ngắn28
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh47
Rê bóng9
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu10
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật53
Sức bền34
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng66
Phát bóng66
Chọn vị trí68
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

24

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

24

LWB

23

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

23

LB

22

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

22

GK

68