Leonel Montano65
LB

Leonel Montano

Left Back • HJK Helsinki • Finnliiga

PAC

81

SHO

55

PAS

61

DRI

60

DEF

57

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa53
Chọn vị trí57
Lực sút62
Sút vô lê39
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy52
Đá phạt37
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật80
Sức bền69
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

16