Leonardo Marchi65
LBLMLW

Leonardo Marchi

Left Back • Central Córdoba • LPF

PAC

75

SHO

42

PAS

54

DRI

64

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa43
Chọn vị trí53
Lực sút53
Sút vô lê37
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy55
Đá phạt39
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh49
Rê bóng65
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu47
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật62
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

15