Léo Pétrot72
CBLB

Léo Pétrot

Center Back • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

65

SHO

33

PAS

58

DRI

59

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa30
Chọn vị trí50
Lực sút30
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt38
Chuyền dài48
Chuyền ngắn65
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu68
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền78
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

68

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipate