Lenny Agbaire60
CB

Lenny Agbaire

Center Back • Rotherham Utd • EFL League Two

PAC

60

SHO

28

PAS

40

DRI

46

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí23
Lực sút40
Sút vô lê22
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy24
Đá phạt23
Chuyền dài47
Chuyền ngắn50
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh49
Rê bóng44
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật71
Sức bền53
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

38

LF

38

CF

38

RF

38

RW

38

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

40

LWB

49

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

49

LB

52

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

52

GK

14