Leif Davis75
LBLM

Leif Davis

Left Back • Ipswich • Premier League

PAC

79

SHO

54

PAS

76

DRI

73

DEF

70

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa56
Chọn vị trí73
Lực sút66
Sút vô lê40
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy78
Đá phạt74
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật77
Sức bền82
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

75

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

75

LB

74

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass