Florentino77
CDMCM

Florentino

Center Defensive Midfielder • Ipswich • Premier League

PAC

48

SHO

53

PAS

68

DRI

72

DEF

78

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa58
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê45
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy65
Đá phạt44
Chuyền dài76
Chuyền ngắn74
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh74
Rê bóng71
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu67
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật68
Sức bền70
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

66

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

66

LWB

73

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

73

LB

73

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderPinged PassInterceptAnticipateSlide TacklePress ProvenBruiser