Jack Clarke75
LMLW

Jack Clarke

Left Midfielder • Ipswich • Premier League

PAC

78

SHO

73

PAS

70

DRI

78

DEF

42

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa69
Chọn vị trí74
Lực sút71
Sút vô lê60
Đá phạt đền82

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy66
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn72
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng78
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu48
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật65
Sức bền77
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

72

CF

72

RF

72

RW

74

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

73

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

56

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical