TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daizen Maeda
LMLWSTCAM
Daizen MaedaEA SPORTS FC 27

DaizenMaeda

Ipswich TownPremier League

Japan29 tuổi

Left Midfielder · 173 cm · 68 kg · Chân phải

OVR78Chỉ số tổng
›
POT79+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
92
SHODứt điểm
77
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
77
Tuổi
29
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 74, Nhanh nhẹn 92, Tăng tốc 94, Kiểm soát bóng 72
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 79, Chọn vị trí 82, Rê bóng 74, Kiểm soát bóng 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daizen Maeda

Mạnh nhất

Tăng tốc

94

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bền

94

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#4

Tốc độ nước rút

91

Đẳng cấp thế giới

#5

Thăng bằng

88

Xuất sắc

#6

Quyết liệt

85

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB93
Tăng tốc94
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

TB76
Dứt điểm79
Sút xa75
Chọn vị trí82
Lực sút78
Sút vô lê75
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng69
Độ xoáy74
Đá phạt57
Chuyền dài57
Chuyền ngắn74
Nhãn quan76

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh76
Rê bóng74
Phản ứng82

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu74
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB82
Quyết liệt85
Sức bật85
Sức bền94
Sức mạnh64

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

79

LS

79

RS

79

LW

79

LF

79

CF

79

RF

79

RW

79

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

78

Chính

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

78

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

73

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

73

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Relentless +Precision HeaderAcrobaticGamechangerRapidQuick Step

Đặc điểm

SpeedsterAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€13.000.000

Lương / tuần
€65.000
Phí giải phóng hợp đồng
€31.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBIpswich Town
Giải đấuPremier League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#994

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB38
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập25/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daizen Maeda?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ipswich Town

Exequiel Palacios
OVR83
›
POT84+1
CM

Exequiel Palacios

Ipswich Town

€25M

Julio César Enciso
OVR78
›
POT86+8
CAM

Julio César Enciso

Ipswich Town

€7M

Saša Lukić
OVR78
›
POT78
CDM

Saša Lukić

Ipswich Town

€10M

Florentino
OVR77
›
POT80+3
CDM

Florentino

Ipswich Town

€16M

Jaden Philogene
OVR76
›
POT82+6
LM

Jaden Philogene

Ipswich Town

€18M

Zian Flemming
OVR76
›
POT77+1
ST

Zian Flemming

Ipswich Town

€12M