Daizen Maeda78
LMLWSTCAM

Daizen Maeda

Left Midfielder • Ipswich • Premier League

PAC

92

SHO

77

PAS

70

DRI

76

DEF

64

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm79
Sút xa75
Chọn vị trí82
Lực sút78
Sút vô lê75
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy74
Đá phạt57
Chuyền dài57
Chuyền ngắn74
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh76
Rê bóng74
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu74
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật85
Sức bền94
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

79

LF

79

CF

79

RF

79

RW

79

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

78

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

78

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

73

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless +Precision HeaderAcrobaticGamechangerRapidQuick Step

Tags

SpeedsterAcrobat