Lee Sang Min58
CB

Lee Sang Min

Center Back • FC Seoul • K League 1

PAC

43

SHO

25

PAS

41

DRI

38

DEF

58

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa23
Chọn vị trí33
Lực sút25
Sút vô lê24
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy20
Đá phạt21
Chuyền dài55
Chuyền ngắn50
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh48
Rê bóng31
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu59
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật56
Sức bền54
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

43

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

43

LWB

51

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

51

LB

54

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass