Lee Grace62
CB

Lee Grace

Center Back • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

32

SHO

29

PAS

43

DRI

50

DEF

62

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa30
Chọn vị trí21
Lực sút36
Sút vô lê20
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy29
Đá phạt25
Chuyền dài52
Chuyền ngắn60
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh64
Rê bóng50
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật61
Sức bền45
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

43

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

43

LWB

52

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

52

LB

54

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

54

GK

15