Lee Chang Woo54
RBRM

Lee Chang Woo

Right Back • Pohang Steelers • K League 1

PAC

61

SHO

25

PAS

40

DRI

50

DEF

50

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa23
Chọn vị trí41
Lực sút26
Sút vô lê22
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy26
Đá phạt27
Chuyền dài28
Chuyền ngắn50
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh37
Rê bóng48
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu40
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật50
Sức bền61
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

44

LF

42

CF

42

RF

42

RW

44

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

45

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

45

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

49

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

49

GK

13