Leandro Morgalla69
RBCBCDM

Leandro Morgalla

Right Back • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

75

SHO

41

PAS

54

DRI

61

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa37
Chọn vị trí37
Lực sút47
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy33
Đá phạt29
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate