Leandro Fernández68
ST

Leandro Fernández

Striker • Defensa • LPF

PAC

79

SHO

68

PAS

68

DRI

69

DEF

42

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút71
Sút vô lê66
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy70
Đá phạt65
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng68
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu68
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

72

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

56

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotTechnical