Layton Stewart64
ST

Layton Stewart

Striker • FC Thun • Brack Super League

PAC

73

SHO

65

PAS

51

DRI

67

DEF

33

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê59
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt47
Chuyền dài48
Chuyền ngắn57
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu56
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật66
Sức bền55
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

16