Lautaro Amadé69
GK

Lautaro Amadé

Goalkeeper • Defensa • LPF

DIV

69

HAN

67

KIC

68

POS

67

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa10
Chọn vị trí9
Lực sút51
Sút vô lê6
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng9
Độ xoáy11
Đá phạt14
Chuyền dài24
Chuyền ngắn25
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh37
Rê bóng20
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu22
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật66
Sức bền24
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng67
Phát bóng68
Chọn vị trí67
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

25

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

25

LWB

24

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

24

LB

24

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

24

GK

67