Lasso Coulibaly68
RMRW

Lasso Coulibaly

Right Midfielder • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

PAC

88

SHO

55

PAS

58

DRI

71

DEF

33

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa40
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy52
Đá phạt37
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng71
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu44
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền55
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

52

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid

Tags

Speedster