Lasse Flø65
RBRMRW

Lasse Flø

Right Back • KVC Westerlo • 1A Pro League

PAC

71

SHO

46

PAS

57

DRI

63

DEF

61

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí54
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy50
Đá phạt41
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh53
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu55
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật66
Sức bền67
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

14