Lars Lukas Mai68
CB

Lars Lukas Mai

Center Back • FC Lugano • Brack Super League

PAC

49

SHO

35

PAS

55

DRI

53

DEF

65

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy40
Đá phạt34
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng49
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

60

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

60

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial FortressBruiser