Antonios Papadopoulos71
CB

Antonios Papadopoulos

Center Back • FC Lugano • Brack Super League

PAC

66

SHO

33

PAS

56

DRI

59

DEF

68

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa33
Chọn vị trí37
Lực sút46
Sút vô lê29
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy28
Đá phạt30
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng54
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật87
Sức bền83
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBruiser