Anto Grgić71
CDMCM

Anto Grgić

Center Defensive Midfielder • FC Lugano • Brack Super League

PAC

61

SHO

68

PAS

76

DRI

66

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa70
Chọn vị trí72
Lực sút71
Sút vô lê53
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy78
Đá phạt73
Chuyền dài76
Chuyền ngắn78
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng62
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu58
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật72
Sức bền81
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassWhipped Pass