Lars Bünning65
CB

Lars Bünning

Center Back • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

83

SHO

41

PAS

54

DRI

56

DEF

63

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa32
Chọn vị trí35
Lực sút58
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy36
Đá phạt20
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng51
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu67
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật84
Sức bền64
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressQuick Step