Lamine Diack65
CDMCMCB

Lamine Diack

Center Defensive Midfielder • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

73

SHO

59

PAS

60

DRI

62

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy58
Đá phạt49
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRelentless