Lalrinfela Khiangte50
CMCAMCDM

Lalrinfela Khiangte

Center Midfielder • Odisha FC • ISL

PAC

56

SHO

41

PAS

49

DRI

51

DEF

42

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa40
Chọn vị trí49
Lực sút54
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt34
Chuyền dài56
Chuyền ngắn56
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh35
Rê bóng50
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu48
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật42
Sức bền61
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

48

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

48

GK

14