Kyrell Wilson63
RMRW

Kyrell Wilson

Right Midfielder • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

81

SHO

57

PAS

55

DRI

65

DEF

23

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa62
Chọn vị trí59
Lực sút51
Sút vô lê45
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt48
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu27
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật45
Sức bền54
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

55

LWB

43

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

43

LB

40

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

40

GK

15